Tổng quan về chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa

Chất hoạt động bề mặt trong Hóa mỹ phẩm
Bạn có từng dùng xà phòng để rửa tay? Hay các sản phẩm tẩy rửa khác như nước rửa bát, nước giặt, …? Có bao giờ bạn thắc mắc về nguyên nhân tại sao chúng có khả năng tẩy rửa tốt đến vậy. Tất cả đều là nhờ chất hoạt động bề mặt có trong các sản phẩm này.
Trong mỹ phẩm, chất chất hoạt động bề mặt cũng là một thành phần quan trọng không thể thiếu. Ngoài khả năng tẩy rửa, chất chất hoạt động bề mặt cũng có nhiều vai trò khác trong cấu trúc và công dụng của các loại mỹ phẩm trên thị trường. Bài viết này của chúng mình sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức khái quát và cơ bản nhất về chất HĐBM trong hóa mỹ phẩm. Nào chúng ta cùng bắt đầu nhé!

1. Vậy chất chất hoạt động bề mặt (HĐBM) là gì?
Chất chất hoạt động bề mặt (HĐBM) là những phân tử có một đầu ưa nước và một đầu kỵ nước, do đó chúng vừa có khả năng tan trong dầu, vừa có khả năng tan trong nước. Với khả năng này, chúng có thể làm giảm sức căng bề mặt tiếp xúc giữa hai pha ví dụ như: nước- không khí, dầu- nước… Đây cũng là cơ sở khiến chất hoạt đông bề mặt đóng vai trò quang trọng trong cấu trúc của mỹ phẩm.
Xà phòng là một ví dụ điển hình cho một chất HĐBM xuất hiện trong lịch sử xa xưa của con người và vẫn được ứng dụng đến tận ngày nay.




2. Phân loại các chất chất hoạt động bề mặt (HĐBM)
Ta có thể phân loại các chất chất hoạt động bề mặt (HĐBM) theo 2 cách:
a. Theo chỉ số cân bằng dầu-nước HLB (hydrophilic-lipophilic balance)
 Chỉ số HLB là chỉ số giúp đánh giá khả năng tan trong nước và tan trong dầu của một chất với khoảng giá trị từ 0-40. Chỉ số này càng cao thì chất sẽ có khả năng tan trong nước càng tốt và ngược lại với chỉ số càng thấp thì chất sẽ có khả năng tan tốt trong dầu.
Dựa vào chỉ số HLB, chúng ta có thể phân loại các chất HĐBM như sau:
  • Từ 1 - 3: Chất HĐBM có tính phá bọt.                           
  • Từ 4 - 9: Chất HĐBM nhũ nước trong dầu.
  • Từ 9 – 11: Chất HĐBM thấm ướt.                    
  • Từ 11 - 15: Chất HĐBM nhũ dầu trong nước.
  • Trên 15: Chất HĐBM khuếch tán, chất phân tán.
b. Theo điện tích của chất HĐBM
  • Chất HĐBM anion (Anionic):
Cấu trúc của chúng có đầu ưa nước mang điện tích âm. Đây là loại chất hoạt động bể mặt phổ biến có trong nhiều công thức mỹ phẩm. Các chất HĐBM có khả năng tạo bọt cao, làm sạch tốt, tạo nên khả năng tẩy rửa cho sản phẩm. nhược điểm của chúng là chúng có thể gây kích ứng da.
Một số chất HĐBM anion thường dùng trong mỹ phẩm là: Natri lauryl sulfat (SLS), Amoni lauryl sulfat (ALS), các dẫn xuất ethoxyl natri lauryl sulfat (SLES), …
  • Chất HĐBM cation (Cationic):
Ngược lại với chất HĐBM, chúng có đầu ưa nước mang điện tích dương. Chúng có khả năng điều hòa cho da và tạo bọt ít. Chúng cũng có khả năng nuôi dưỡng tóc, làm giảm tĩnh điện của tóc khiến tóc mềm mượt hơn nên thường được dùng trong các sản phẩm dầu xả tóc. Chất HĐBM cation sẽ không thể có trong cùng công thức mỹ phẩm với chất HĐBM anion do chúng tạo kết tủa không tan khi tiếp xúc với nhau.
Một số chất HĐBM cation thường được dùng trong mỹ phẩm là: Cetyl trimethylammonium bromide (CTAB), Cetylpyridinium chloride (CPC), Polyethoxylated tallow amine (CPC), …
  • Chất HĐBM lưỡng tính (Amphoteric):
Các chất HĐBM lưỡng tính tồn tại cả nhóm chức anion và cation trong công thức phân tử. Nhìn chung, tính chất của chất HĐBM lưỡng tính sẽ phụ thuộc vào pH của sản phẩm. Trong môi trường pH cao hơn, chúng sẽ hoạt động như chất HĐBM anion, còn trong môi trường pH thấp hơn, chúng sẽ hoạt động như các chất HĐBM cation. Chúng có khả năng làm sạch nhẹ nhàng và khả năng điều hòa tương đối, do đó chất HĐBM lưỡng tính thường được dùng như là chất HĐBM thứ cấp trong các công thức mỹ phẩm.
Một số chất HĐBM lưỡng tính thường được dùng trong mỹ phẩm là: Sodium Lauriminodipropionate, Disodium Lauroamphodiacetate, …
  • Chất HĐBM không chứa ion (Non-ionic):
Như tên gọi, các chất HĐBM không chứa ion không mang điện tích trong cấu trúc phân tử. Chúng ít có khả năng làm sạch và khả năng tạo bọt kém. Vai trò của chúng chúng chỉ yếu được dùng như những chất nhũ hóa và hòa tan, gắn kết các thành phần trong công thức mỹ phẩm
Một số chất HĐBM không chứa ion thường được dùng trong mỹ phẩm là: polyoxyethylene, polyhydric alcohol ester (như monoglyceride, diglyceride…)

3. Vai trò của các chất hoạt động bề mặt (HĐBM) trong mỹ phẩm
Cung cấp khả năng tạo bọt và làm sạch cho sản phẩm
Là tác nhân điều hòa, tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất trong sản phẩm
Đóng vai trò là chất nhũ hóa trong cream, lotion, …
Là chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc
Là chất hòa tan trong nước hoa và hương liệu
Trên đây là những thông tin cơ bản nhất về các chất hoạt động bề mặt trong mỹ phẩm.
Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết! Hãy để lại bình luận để chúng mình có thể lắng nghe ý kiến của bạn hoặc thông tin đến địa chỉ Email: rndhoamypham@gmail.com
#NMTosd

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Tổng quan về các nhóm hoạt chất chính trong Hóa Mỹ Phẩm

Các dạng bào chế mỹ phẩm phổ biến